cay mắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác khó chịu, xót hoặc nóng rát ở mắt: "cay mắt" mô tả cảm giác tê tê, nóng rát hoặc muốn chảy nước mắt khi mắt tiếp xúc với một chất kích thích nào đó.
- Cảm giác muốn khóc vì xúc động: "cay mắt" cũng được dùng để diễn tả cảm giác nghẹn ngào, nước mắt muốn trào ra vì một cảm xúc mạnh (như cảm động, buồn bã, tự hào).
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa vật lý):
- Khói bếp làm tôi cay mắt. (Khói từ bếp gây ra cảm giác nóng rát, khó chịu ở mắt tôi.)
- Hơi hành sống bốc lên rất cay mắt. (Mùi hăng của hành tươi gây kích ứng, làm mắt cảm thấy xót.)
Tính từ (nghĩa cảm xúc):
- Nghe câu chuyện của bà, tôi thấy cay mắt. (Câu chuyện khiến tôi xúc động, muốn khóc.)
- Khi nhìn con bước vào lễ tốt nghiệp, mẹ cay mắt. (Người mẹ cảm thấy nghẹn ngào, rưng rưng nước mắt vì cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm cay mắt": gây ra cảm giác cay hoặc xúc động.
- Lời chia tay ấy làm cay mắt mọi người. (Lời chia tay khiến mọi người đều cảm thấy nghẹn ngào.)
- "cảm giác cay mắt": nhấn mạnh trải nghiệm cảm giác đó.
- Cảm giác cay mắt khi bị bụi bay vào. (Cảm nhận rõ ràng sự khó chịu ở mắt do bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cay (tính từ): có vị hoặc tính chất gây cảm giác nóng, xót (như ớt, tiêu); cũng có thể dùng cho mắt.
- Quả ớt này rất cay. (Ớt có vị nóng, xót.)
- Xót mắt (tính từ): cảm giác tương tự "cay mắt", thường dùng cho nghĩa vật lý.
- Thuốc nhỏ mắt này hơi xót mắt. (Thuốc gây cảm giác hơi rát khi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Xót mắt: cảm giác rát, khó chịu ở mắt (thiên về nghĩa vật lý).
- Rát mắt: cảm giác nóng rát ở mắt.
- Nghẹn ngào: cảm xúc dâng trào, muốn khóc (thiên về nghĩa cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
- Cay mắt cay mũi: diễn tả cảm giác xúc động hoặc khó chịu rất mạnh, ảnh hưởng đến cả mắt lẫn mũi.
- Nghe tin ấy, bà cụ cay mắt cay mũi. (Tin đó khiến bà cụ vô cùng đau buồn, nghẹn ngào.)